Từ vựng
貞和
じょうわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōwa (của triều đình Bắc triều) (1345.10.21-1350.2.27)
Niên hiệu Teiwa
貞和 貞和 じょうわ Niên hiệu Jōwa (của triều đình Bắc triều) (1345.10.21-1350.2.27), Niên hiệu Teiwa
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōwa (của triều đình Bắc triều) (1345.10.21-1350.2.27) và Niên hiệu Teiwa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0