Từ vựng
貞享
じょーきょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōkyō (21.2.1684 - 30.9.1688)
貞享 貞享 じょーきょー Niên hiệu Jōkyō (21.2.1684 - 30.9.1688)
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōkyō (21.2.1684 - 30.9.1688)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょーきょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōkyō (21.2.1684 - 30.9.1688)