Từ vựng
貝焼
かいやき
vocabulary vocab word
hải sản nướng vỏ
bào ngư
sò điệp
v.v. hầm trong vỏ
貝焼 貝焼 かいやき hải sản nướng vỏ, bào ngư, sò điệp, v.v. hầm trong vỏ
Ý nghĩa
hải sản nướng vỏ bào ngư sò điệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0