Từ vựng
豊水
ほうすい
vocabulary vocab word
nước cao
nước dồi dào
giống lê Hosui
豊水 豊水 ほうすい nước cao, nước dồi dào, giống lê Hosui
Ý nghĩa
nước cao nước dồi dào và giống lê Hosui
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうすい
vocabulary vocab word
nước cao
nước dồi dào
giống lê Hosui