Từ vựng
豆類
まめるい
vocabulary vocab word
các loại đậu (hạt ăn được từ cây họ đậu)
cây họ đậu cho hạt ăn được
豆類 豆類 まめるい các loại đậu (hạt ăn được từ cây họ đậu), cây họ đậu cho hạt ăn được
Ý nghĩa
các loại đậu (hạt ăn được từ cây họ đậu) và cây họ đậu cho hạt ăn được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0