Từ vựng
譲る
ゆずる
vocabulary vocab word
chuyển giao
chuyển nhượng
bàn giao
giao phó
truyền đạt
để lại (di sản)
nhường (ví dụ: chỗ ngồi)
nhường đường
nhượng bộ
thừa nhận
lùi bước
đầu hàng
bán
hoãn lại
trì hoãn
dời lại
譲る 譲る ゆずる chuyển giao, chuyển nhượng, bàn giao, giao phó, truyền đạt, để lại (di sản), nhường (ví dụ: chỗ ngồi), nhường đường, nhượng bộ, thừa nhận, lùi bước, đầu hàng, bán, hoãn lại, trì hoãn, dời lại
Ý nghĩa
chuyển giao chuyển nhượng bàn giao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0