Từ vựng
譲りあう
ゆずりあう
vocabulary vocab word
nhường nhịn lẫn nhau
nhượng bộ qua lại
thỏa hiệp
譲りあう 譲りあう ゆずりあう nhường nhịn lẫn nhau, nhượng bộ qua lại, thỏa hiệp
Ý nghĩa
nhường nhịn lẫn nhau nhượng bộ qua lại và thỏa hiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0