Từ vựng
議員
ぎいん
vocabulary vocab word
thành viên hội đồng
nghị sĩ
dân biểu
quốc hội viên
議員 議員 ぎいん thành viên hội đồng, nghị sĩ, dân biểu, quốc hội viên
Ý nghĩa
thành viên hội đồng nghị sĩ dân biểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0