Từ vựng
議事録
ぎじろく
vocabulary vocab word
biên bản cuộc họp
biên bản nghị trình
議事録 議事録 ぎじろく biên bản cuộc họp, biên bản nghị trình
Ý nghĩa
biên bản cuộc họp và biên bản nghị trình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぎじろく
vocabulary vocab word
biên bản cuộc họp
biên bản nghị trình