Từ vựng
けいさつしょ警察署 けいさつしょ警察署 けいさつしょ警察署

Ý nghĩa

đồn cảnh sát

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

警察署
đồn cảnh sát
けいさつしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠