Từ vựng
警備
けいび
vocabulary vocab word
phòng thủ
bảo vệ
canh gác
tuần tra
an ninh
警備 警備 けいび phòng thủ, bảo vệ, canh gác, tuần tra, an ninh
Ý nghĩa
phòng thủ bảo vệ canh gác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいび
vocabulary vocab word
phòng thủ
bảo vệ
canh gác
tuần tra
an ninh