Từ vựng
講
こう
vocabulary vocab word
buổi thuyết pháp (Phật giáo)
hội tôn giáo
hội tương trợ (ví dụ: hỗ trợ tài chính)
講 講 こう buổi thuyết pháp (Phật giáo), hội tôn giáo, hội tương trợ (ví dụ: hỗ trợ tài chính)
Ý nghĩa
buổi thuyết pháp (Phật giáo) hội tôn giáo và hội tương trợ (ví dụ: hỗ trợ tài chính)
Luyện viết
Nét: 1/17