Từ vựng
謀らずも
はからずも
vocabulary vocab word
bất ngờ
tình cờ
vô tình
謀らずも 謀らずも はからずも bất ngờ, tình cờ, vô tình
Ý nghĩa
bất ngờ tình cờ và vô tình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はからずも
vocabulary vocab word
bất ngờ
tình cờ
vô tình