Từ vựng
諾否
だくひ
vocabulary vocab word
đồng ý hoặc từ chối
có hoặc không
quyết định chấp nhận hoặc khước từ
biểu quyết tán thành hoặc phản đối
tán thành hoặc bất đồng
chấp thuận hoặc bác bỏ
諾否 諾否 だくひ đồng ý hoặc từ chối, có hoặc không, quyết định chấp nhận hoặc khước từ, biểu quyết tán thành hoặc phản đối, tán thành hoặc bất đồng, chấp thuận hoặc bác bỏ
Ý nghĩa
đồng ý hoặc từ chối có hoặc không quyết định chấp nhận hoặc khước từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0