Từ vựng
諷歌
vocabulary vocab word
thể thơ ngụ ngôn (của waka)
諷歌 諷歌 thể thơ ngụ ngôn (của waka)
諷歌
Ý nghĩa
thể thơ ngụ ngôn (của waka)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thể thơ ngụ ngôn (của waka)