Từ vựng
請合う
うけあう
vocabulary vocab word
đảm nhận
nhận lãnh (công việc)
cam đoan
bảo đảm
bảo lãnh (cho)
hứa hẹn
請合う 請合う うけあう đảm nhận, nhận lãnh (công việc), cam đoan, bảo đảm, bảo lãnh (cho), hứa hẹn
Ý nghĩa
đảm nhận nhận lãnh (công việc) cam đoan
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0