Từ vựng
誹毀
ひき
vocabulary vocab word
vu khống
phỉ báng
bôi nhọ
nói xấu
誹毀 誹毀 ひき vu khống, phỉ báng, bôi nhọ, nói xấu
Ý nghĩa
vu khống phỉ báng bôi nhọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひき
vocabulary vocab word
vu khống
phỉ báng
bôi nhọ
nói xấu