Từ vựng
読本
とくほん
vocabulary vocab word
sách đọc
sách tập đọc
sách hướng dẫn
sổ tay hướng dẫn
sách giáo khoa (đặc biệt là sách tiếng Nhật tiểu học thời trước chiến tranh)
読本 読本 とくほん sách đọc, sách tập đọc, sách hướng dẫn, sổ tay hướng dẫn, sách giáo khoa (đặc biệt là sách tiếng Nhật tiểu học thời trước chiến tranh)
Ý nghĩa
sách đọc sách tập đọc sách hướng dẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0