Từ vựng
誦習
しょうしゅう
vocabulary vocab word
học thuộc lòng
học vẹt
誦習 誦習 しょうしゅう học thuộc lòng, học vẹt
Ý nghĩa
học thuộc lòng và học vẹt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうしゅう
vocabulary vocab word
học thuộc lòng
học vẹt