Từ vựng
誤謬推理
ごびゅーすいり
vocabulary vocab word
ngụy biện (đôi khi đặc biệt chỉ ngụy biện logic)
誤謬推理 誤謬推理 ごびゅーすいり ngụy biện (đôi khi đặc biệt chỉ ngụy biện logic)
Ý nghĩa
ngụy biện (đôi khi đặc biệt chỉ ngụy biện logic)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0