Từ vựng
誤植
ごしょく
vocabulary vocab word
lỗi in ấn
lỗi đánh máy
lỗi chính tả
誤植 誤植 ごしょく lỗi in ấn, lỗi đánh máy, lỗi chính tả
Ý nghĩa
lỗi in ấn lỗi đánh máy và lỗi chính tả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごしょく
vocabulary vocab word
lỗi in ấn
lỗi đánh máy
lỗi chính tả