Từ vựng
語弊
ごへい
vocabulary vocab word
lời nói sai lầm
phát biểu gây hiểu lầm
sự hiểu lầm do phát biểu gây ra
語弊 語弊 ごへい lời nói sai lầm, phát biểu gây hiểu lầm, sự hiểu lầm do phát biểu gây ra
Ý nghĩa
lời nói sai lầm phát biểu gây hiểu lầm và sự hiểu lầm do phát biểu gây ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0