Từ vựng
語尾
ごび
vocabulary vocab word
phần kết thúc của từ
cuối câu
語尾 語尾 ごび phần kết thúc của từ, cuối câu
Ý nghĩa
phần kết thúc của từ và cuối câu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごび
vocabulary vocab word
phần kết thúc của từ
cuối câu