Từ vựng
誘発
ゆうはつ
vocabulary vocab word
gây ra
kích hoạt
làm phát sinh
tạo nên
誘発 誘発 ゆうはつ gây ra, kích hoạt, làm phát sinh, tạo nên
Ý nghĩa
gây ra kích hoạt làm phát sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうはつ
vocabulary vocab word
gây ra
kích hoạt
làm phát sinh
tạo nên