Từ vựng
誘い水
さそいみず
vocabulary vocab word
bơm mồi
nguyên nhân
động lực
tia lửa
cò súng
kích thích
động cơ
誘い水 誘い水 さそいみず bơm mồi, nguyên nhân, động lực, tia lửa, cò súng, kích thích, động cơ
Ý nghĩa
bơm mồi nguyên nhân động lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0