Từ vựng
誕生花
たんじょーか
vocabulary vocab word
hoa sinh nhật (loài hoa tượng trưng cho tháng sinh của một người)
誕生花 誕生花 たんじょーか hoa sinh nhật (loài hoa tượng trưng cho tháng sinh của một người)
Ý nghĩa
hoa sinh nhật (loài hoa tượng trưng cho tháng sinh của một người)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0