Từ vựng
認証
にんしょう
vocabulary vocab word
chứng nhận
xác nhận
xác thực
khẳng định
sự phê chuẩn của Hoàng đế
認証 認証 にんしょう chứng nhận, xác nhận, xác thực, khẳng định, sự phê chuẩn của Hoàng đế
Ý nghĩa
chứng nhận xác nhận xác thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0