Từ vựng
該問題
がいもんだい
vocabulary vocab word
vấn đề đang được đề cập
vấn đề đã nêu
該問題 該問題 がいもんだい vấn đề đang được đề cập, vấn đề đã nêu
Ý nghĩa
vấn đề đang được đề cập và vấn đề đã nêu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がいもんだい
vocabulary vocab word
vấn đề đang được đề cập
vấn đề đã nêu