Từ vựng
評価
ひょうか
vocabulary vocab word
định giá
thẩm định
đánh giá
nhận định
ước lượng
xếp hạng
phán xét
trân trọng
công nhận
ghi nhận
đánh giá cao
khen ngợi
評価 評価 ひょうか định giá, thẩm định, đánh giá, nhận định, ước lượng, xếp hạng, phán xét, trân trọng, công nhận, ghi nhận, đánh giá cao, khen ngợi
Ý nghĩa
định giá thẩm định đánh giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0