Từ vựng
詐欺師
さぎし
vocabulary vocab word
kẻ lừa đảo
kẻ lừa gạt
kẻ gian lận
tên lừa đảo
詐欺師 詐欺師 さぎし kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt, kẻ gian lận, tên lừa đảo
Ý nghĩa
kẻ lừa đảo kẻ lừa gạt kẻ gian lận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0