Từ vựng
証票
しょうひょう
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận
phiếu ưu đãi
giấy biên nhận
証票 証票 しょうひょう giấy chứng nhận, phiếu ưu đãi, giấy biên nhận
Ý nghĩa
giấy chứng nhận phiếu ưu đãi và giấy biên nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0