Từ vựng
証明書
しょうめいしょ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận
giấy tờ chứng thực
giấy xác nhận
証明書 証明書 しょうめいしょ giấy chứng nhận, giấy tờ chứng thực, giấy xác nhận
Ý nghĩa
giấy chứng nhận giấy tờ chứng thực và giấy xác nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0