Từ vựng
証明
しょうめい
vocabulary vocab word
bằng chứng
lời khai
sự trình diễn
sự xác minh
sự chứng nhận
証明 証明 しょうめい bằng chứng, lời khai, sự trình diễn, sự xác minh, sự chứng nhận
Ý nghĩa
bằng chứng lời khai sự trình diễn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0