Từ vựng
註釈者
ちゅーしゃくしゃ
vocabulary vocab word
người chú thích
người bình luận
註釈者 註釈者 ちゅーしゃくしゃ người chú thích, người bình luận
Ý nghĩa
người chú thích và người bình luận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅーしゃくしゃ
vocabulary vocab word
người chú thích
người bình luận