Từ vựng
訴訟行為
そしょうこうい
vocabulary vocab word
hành vi tố tụng
hành vi thủ tục
訴訟行為 訴訟行為 そしょうこうい hành vi tố tụng, hành vi thủ tục
Ý nghĩa
hành vi tố tụng và hành vi thủ tục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そしょうこうい
vocabulary vocab word
hành vi tố tụng
hành vi thủ tục