Từ vựng
設計
せっけい
vocabulary vocab word
kế hoạch
thiết kế
bố cục
設計 設計 せっけい kế hoạch, thiết kế, bố cục
Ý nghĩa
kế hoạch thiết kế và bố cục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっけい
vocabulary vocab word
kế hoạch
thiết kế
bố cục