Từ vựng
設備
せつび
vocabulary vocab word
thiết bị
cơ sở vật chất
lắp đặt
chỗ ở
tiện nghi
sắp xếp
設備 設備 せつび thiết bị, cơ sở vật chất, lắp đặt, chỗ ở, tiện nghi, sắp xếp
Ý nghĩa
thiết bị cơ sở vật chất lắp đặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0