Từ vựng
記録的
きろくてき
vocabulary vocab word
kỷ lục
thiết lập kỷ lục
phá kỷ lục
記録的 記録的 きろくてき kỷ lục, thiết lập kỷ lục, phá kỷ lục
Ý nghĩa
kỷ lục thiết lập kỷ lục và phá kỷ lục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きろくてき
vocabulary vocab word
kỷ lục
thiết lập kỷ lục
phá kỷ lục