Từ vựng
託卵
たくらん
vocabulary vocab word
ký sinh tổ (hiện tượng đẻ trứng vào tổ chim khác
như ở chim cu cu
v.v.)
託卵 託卵 たくらん ký sinh tổ (hiện tượng đẻ trứng vào tổ chim khác, như ở chim cu cu, v.v.)
Ý nghĩa
ký sinh tổ (hiện tượng đẻ trứng vào tổ chim khác như ở chim cu cu và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0