Từ vựng
訂正印
ていせいいん
vocabulary vocab word
dấu sửa đổi
con dấu chỉnh sửa (loại dấu đặc biệt dùng để đánh dấu sự sửa chữa trong văn bản chính thức)
訂正印 訂正印 ていせいいん dấu sửa đổi, con dấu chỉnh sửa (loại dấu đặc biệt dùng để đánh dấu sự sửa chữa trong văn bản chính thức)
Ý nghĩa
dấu sửa đổi và con dấu chỉnh sửa (loại dấu đặc biệt dùng để đánh dấu sự sửa chữa trong văn bản chính thức)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0