Từ vựng
言囃す
いいはやす
vocabulary vocab word
lan truyền (tin đồn)
bàn tán rộng rãi
chế giễu
ca ngợi hết lời
tán dương tột bậc
言囃す 言囃す いいはやす lan truyền (tin đồn), bàn tán rộng rãi, chế giễu, ca ngợi hết lời, tán dương tột bậc
Ý nghĩa
lan truyền (tin đồn) bàn tán rộng rãi chế giễu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0