Từ vựng
触鬚
しょくしゅ
vocabulary vocab word
râu cá
gai
xúc tu
xúc tu cảm giác
触鬚 触鬚 しょくしゅ râu cá, gai, xúc tu, xúc tu cảm giác
Ý nghĩa
râu cá gai xúc tu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくしゅ
vocabulary vocab word
râu cá
gai
xúc tu
xúc tu cảm giác