Từ vựng
触れ合う
ふれあう
vocabulary vocab word
tiếp xúc với
chạm vào nhau
va chạm với
触れ合う 触れ合う ふれあう tiếp xúc với, chạm vào nhau, va chạm với
Ý nghĩa
tiếp xúc với chạm vào nhau và va chạm với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0