Từ vựng
覚悟を決める
かくごをきめる
vocabulary vocab word
chuẩn bị tinh thần (cho điều tồi tệ nhất)
quyết tâm
覚悟を決める 覚悟を決める かくごをきめる chuẩn bị tinh thần (cho điều tồi tệ nhất), quyết tâm
Ý nghĩa
chuẩn bị tinh thần (cho điều tồi tệ nhất) và quyết tâm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0