Từ vựng
覗き窓
のぞきまど
vocabulary vocab word
lỗ nhòm (ví dụ trên cửa)
cửa sổ quan sát
cửa sổ nhìn
覗き窓 覗き窓 のぞきまど lỗ nhòm (ví dụ trên cửa), cửa sổ quan sát, cửa sổ nhìn
Ý nghĩa
lỗ nhòm (ví dụ trên cửa) cửa sổ quan sát và cửa sổ nhìn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
覗き窓
lỗ nhòm (ví dụ trên cửa), cửa sổ quan sát, cửa sổ nhìn
のぞきまど
覗
nhìn trộm, liếc nhìn, lộ ra
のぞ.く, うかが.う, シ