Từ vựng
視聴率
しちょうりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ người xem
tỷ suất khán giả
tỷ lệ theo dõi
視聴率 視聴率 しちょうりつ tỷ lệ người xem, tỷ suất khán giả, tỷ lệ theo dõi
Ý nghĩa
tỷ lệ người xem tỷ suất khán giả và tỷ lệ theo dõi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0