Từ vựng
規模
きぼ
vocabulary vocab word
quy mô
phạm vi
kế hoạch
cấu trúc
規模 規模 きぼ quy mô, phạm vi, kế hoạch, cấu trúc
Ý nghĩa
quy mô phạm vi kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きぼ
vocabulary vocab word
quy mô
phạm vi
kế hoạch
cấu trúc