Từ vựng
規制撤廃
きせいてっぱい
vocabulary vocab word
bãi bỏ quy định
giảm bớt quy định
規制撤廃 規制撤廃 きせいてっぱい bãi bỏ quy định, giảm bớt quy định
Ý nghĩa
bãi bỏ quy định và giảm bớt quy định
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きせいてっぱい
vocabulary vocab word
bãi bỏ quy định
giảm bớt quy định