Từ vựng
見て貰う
みてもらう
vocabulary vocab word
đi khám (bác sĩ
v.v.)
đi tham khảo ý kiến (ai đó)
見て貰う 見て貰う みてもらう đi khám (bác sĩ, v.v.), đi tham khảo ý kiến (ai đó)
Ý nghĩa
đi khám (bác sĩ v.v.) và đi tham khảo ý kiến (ai đó)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0