Từ vựng
覇王
はおう
vocabulary vocab word
bá chủ tối cao
kẻ chuyên quyền
người lập triều đại
vua tối thượng
覇王 覇王 はおう bá chủ tối cao, kẻ chuyên quyền, người lập triều đại, vua tối thượng
Ý nghĩa
bá chủ tối cao kẻ chuyên quyền người lập triều đại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0